pedestrian traffic
Pedestrians cross the street at the crosswalk during busy pedestrian traffic.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Lưu thông của người đi bộ: "pedestrian traffic" chỉ toàn bộ sự di chuyển, đi lại của những người đi bộ trên các tuyến đường, vỉa hè, hoặc trong một khu vực cụ thể. - Lượng người đi bộ qua lại: Dùng để mô tả số lượng người đi bộ tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian, thường được nhắc đến trong bối cảnh giao thông, quy hoạch đô thị, hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Trung tâm thành phố có lưu lượng người đi bộ đông đúc vào cuối tuần.)
- (Vạch sang đường mới được lắp đặt để quản lý lưu thông của người đi bộ an toàn hơn.)
- (Lưu thông của người đi bộ thường bị gián đoạn trong quá trình thi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pedestrian traffic flow": dòng chảy của người đi bộ, thường dùng trong quy hoạch đô thị.
- The architects studied pedestrian traffic flow to design the plaza. (Các kiến trúc sư đã nghiên cứu dòng chảy của người đi bộ để thiết kế quảng trường.)
- "Pedestrian traffic volume": khối lượng người đi bộ, thường được đo bằng đếm số người qua lại.
- The pedestrian traffic volume near the stadium increases significantly on match days. (Khối lượng người đi bộ gần sân vận động tăng đáng kể vào những ngày có trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedestrian (danh từ): người đi bộ.
- Pedestrians must use the sidewalk. (Người đi bộ phải sử dụng vỉa hè.)
- Traffic (danh từ): giao thông, sự lưu thông (của xe cộ hoặc người).
- Traffic is heavy on this street. (Giao thông đông đúc trên con đường này.)
Từ đồng nghĩa
- Foot traffic: lưu thông bằng chân, lượng người đi bộ (thường dùng trong kinh doanh hoặc quy hoạch).
- The store relies on foot traffic from the street. (Cửa hàng phụ thuộc vào lượng người đi bộ từ đường phố.)
Thành ngữ liên quan
- "Stop-and-go pedestrian traffic": lưu thông người đi bộ kiểu dừng rồi lại đi, thường thấy ở các nơi đông đúc.
- The intersection has stop-and-go pedestrian traffic due to the traffic lights. (Ngã tư có lưu thông người đi bộ kiểu dừng rồi lại đi do đèn giao thông.)
Lưu ý
- "Pedestrian traffic" là một cụm danh từ cố định, không thể tách rời. Ví dụ, không nên nói "pedestrian's traffic" vì điều này thay đổi nghĩa thành "giao thông của một người đi bộ cụ thể", không đúng với định nghĩa chung.
- Trong văn nói, "foot traffic" thường được dùng phổ biến hơn, nhưng "pedestrian traffic" mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.